Bản dịch của từ 陋室铭 trong tiếng Việt
陋室铭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄡˋ | l | ou | thanh huyền |
陋室铭 (Danh từ)
【lòu shì míng】
01
Tên một篇散文 (散文篇名)。傳為唐代劉禹錫所作,抒發雖居陋室但心胸淡泊、清雅自足的情懷;文字精練,意境淡遠。
散文篇名。一般认为是唐代刘禹锡作,也有人因《刘禹锡集》中未收此文,疑为托名之作。篇中抒发了作者身居陋室而胸怀恬淡的感情,言少意长,文字精美。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陋室铭
lòu
陋
shì
室
míng
铭
Các từ liên quan
陋丑
陋世
陋习
陋亡
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
铭佩
铭典
铭刻
铭刻心骨
铭功
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
- Các biến thể:
- 㔷, 𠥮, 𨹟, 陋
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,⿺,𠃊,丙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘘
鏤
镂
露
漏
瘺
瘻
屚
㔷
䫫
鄼
䢸
陀
陓
䧄
鄮
陡
䧉
邢
阭
郣
鄙
㣎
怺
单
狒
拃
郊
䄀
苚
祄
𠕖
㭌
昏
丑陋
简陋
陋习
陋俗
鄙陋
浅陋
陋室
粗陋
孤陋
朴陋
