Bản dịch của từ 陋巷箪瓢 trong tiếng Việt
陋巷箪瓢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄡˋ | l | ou | thanh huyền |
陋巷箪瓢 (Tính từ)
【lòu xiàng dān piáo】
01
Ngõ nhỏ bát đũa, chỉ cuộc sống cực kỳ nghèo khó
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陋巷箪瓢
lòu
陋
xiàng
巷
dān
箪
piáo
瓢
Các từ liên quan
陋丑
陋世
陋习
陋亡
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
箪瓢士
箪瓢屡空
箪瓢屡罄
瓢儿菜
瓢冠
瓢勺
瓢囊
瓢堂
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
- Các biến thể:
- 㔷, 𠥮, 𨹟, 陋
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,⿺,𠃊,丙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘘
鏤
镂
露
漏
瘺
瘻
屚
㔷
䫫
鄼
䢸
陀
陓
䧄
鄮
陡
䧉
邢
阭
郣
鄙
㣎
怺
单
狒
拃
郊
䄀
苚
祄
𠕖
㭌
昏
丑陋
简陋
陋习
陋俗
鄙陋
浅陋
陋室
粗陋
孤陋
朴陋
