Bản dịch của từ 陋巷菜羹 trong tiếng Việt

陋巷菜羹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

陋巷菜羹 (Danh từ)

lòu xiàng cài gēng
01

Chốn ở tồi tàn và đồ ăn đạm bạc; nhà hẹp, bữa ăn đơn sơ (nghĩa bóng: cuộc sống nghèo khổ)

陋:简陋,窄小;菜羹:带汁的菜,指粗茶淡饭。住着简陋的房子,吃着普通饭菜。形容生活艰苦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陋巷菜羹

lòu

xiàng

cài

gēng

Các từ liên quan

陋丑
陋世
陋习
陋亡
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
菜农
菜刀
羹元
羹匙
羹墙
羹墙之思
陋
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
㔷, 𠥮, 𨹟, 陋
Hình thái radical:
⿰,⻖,⿺,𠃊,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép