Bản dịch của từ 陋族 trong tiếng Việt
陋族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄡˋ | l | ou | thanh huyền |
陋族 (Danh từ)
【lòu zú】
01
Gia tộc có cửa nhà hèn, dòng họ có danh vọng thấp (nhà quyền thế thấp kém)
门望低微的家族。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陋族
lòu
陋
zú
族
Các từ liên quan
陋丑
陋世
陋习
陋亡
族世
族举
族云
族产
族亲
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
- Các biến thể:
- 㔷, 𠥮, 𨹟, 陋
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,⿺,𠃊,丙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘘
鏤
镂
露
漏
瘺
瘻
屚
㔷
䫫
鄼
䢸
陀
陓
䧄
鄮
陡
䧉
邢
阭
郣
鄙
㣎
怺
单
狒
拃
郊
䄀
苚
祄
𠕖
㭌
昏
丑陋
简陋
陋习
陋俗
鄙陋
浅陋
陋室
粗陋
孤陋
朴陋
