Bản dịch của từ 陋曲 trong tiếng Việt

陋曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

陋曲 (Danh từ)

lòu qǔ
01

Bài ca tục tĩu, lời ca thô tục, dân ca lỗ mãng

粗俗鄙俚的歌谣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陋曲

lòu

Các từ liên quan

陋丑
陋世
陋习
陋亡
曲不离口
曲业
曲中
曲临
陋
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
㔷, 𠥮, 𨹟, 陋
Hình thái radical:
⿰,⻖,⿺,𠃊,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép