Bản dịch của từ 陋淫 trong tiếng Việt

陋淫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

陋淫 (Tính từ)

lòu yín
01

Xúc phạm, sỉ nhục; hành vi khiếm nhã, tục tĩu (giống “xúc phạm thần linh” hoặc “không tôn kính”)

犹亵渎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陋淫

lòu

yín

Các từ liên quan

陋丑
陋世
陋习
陋亡
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
陋
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
㔷, 𠥮, 𨹟, 陋
Hình thái radical:
⿰,⻖,⿺,𠃊,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép