Bản dịch của từ 陋生 trong tiếng Việt

陋生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

陋生 (Danh từ)

lòu shēng
01

Từ khiêm nhường gọi người kiến thức nông cạn; người hiểu biết ít (chỉ bản thân khi tự hạ thấp) — Hán-Việt: lậu sinh

谦词。见识浅陋者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陋生

lòu

shēng

Các từ liên quan

陋丑
陋世
陋习
陋亡
生一
生三
生上起下
生不逢场
陋
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
㔷, 𠥮, 𨹟, 陋
Hình thái radical:
⿰,⻖,⿺,𠃊,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép