Bản dịch của từ 陋目 trong tiếng Việt

陋目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

陋目 (Danh từ)

lòu mù
01

Khiêm nhường từ, chỉ tầm nhìn/nhận thức hẹp; người có tầm nhìn hạn hẹp, học vấn ít (như tự xưng khiêm tốn)

谦词。谓视野狭隘﹑见识短浅。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陋目

lòu

Các từ liên quan

陋丑
陋世
陋习
陋亡
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
陋
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
㔷, 𠥮, 𨹟, 陋
Hình thái radical:
⿰,⻖,⿺,𠃊,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép