Bản dịch của từ 陋躯 trong tiếng Việt
陋躯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄡˋ | l | ou | thanh huyền |
陋躯 (Danh từ)
【lòu qū】
01
Xưng hô khiêm nhường về thân mình; thân phận nghèo hèn, tấm thân tồi tàn (cách nói cổ, Hán Việt: lỗ khư)
对自身的谦称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陋躯
lòu
陋
qū
躯
Các từ liên quan
陋丑
陋世
陋习
陋亡
躯体
躯劳
躯口
躯命
躯壳
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
- Các biến thể:
- 㔷, 𠥮, 𨹟, 陋
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,⿺,𠃊,丙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘘
鏤
镂
露
漏
瘺
瘻
屚
㔷
䫫
鄼
䢸
陀
陓
䧄
鄮
陡
䧉
邢
阭
郣
鄙
㣎
怺
单
狒
拃
郊
䄀
苚
祄
𠕖
㭌
昏
丑陋
简陋
陋习
陋俗
鄙陋
浅陋
陋室
粗陋
孤陋
朴陋
