Bản dịch của từ 陋邦 trong tiếng Việt

陋邦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

陋邦 (Danh từ)

lòu bāng
01

Vùng đất hẻo lánh, biên cương hẻo lánh; nơi xa xôi, nghèo nàn, ít người biết đến (Hán Việt: lậu/ lậu = 'lỗ', = 'bang').

指边远闭塞之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陋邦

lòu

bāng

Các từ liên quan

陋丑
陋世
陋习
陋亡
邦乡
邦事
邦交
邦人
陋
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
㔷, 𠥮, 𨹟, 陋
Hình thái radical:
⿰,⻖,⿺,𠃊,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép