Bản dịch của từ 陋野 trong tiếng Việt
陋野
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄡˋ | l | ou | thanh huyền |
陋野 (Tính từ)
【lòu yě】
01
Phi lý, lố bịch; lời nói hoặc chuyện phiếm không đáng tin (gợi ý Hán-Vi: 陋 'lỗ' = hèn, 野 'dã' = thô sơ/hoang dã) — nghĩa là ý kiến phi thực tế, kỳ quặc.
1.荒诞不经。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thô tục, cục mịch; tầm thường và thiếu tinh tế (đề cập tính cách hoặc lời nói hành vi)
2.鄙俚粗陋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陋野
lòu
陋
yě
野
Các từ liên quan
陋丑
陋世
陋习
陋亡
野丈人
野三坡
野乘
野事
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
- Các biến thể:
- 㔷, 𠥮, 𨹟, 陋
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,⿺,𠃊,丙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘘
鏤
镂
露
漏
瘺
瘻
屚
㔷
䫫
鄼
䢸
陀
陓
䧄
鄮
陡
䧉
邢
阭
郣
鄙
㣎
怺
单
狒
拃
郊
䄀
苚
祄
𠕖
㭌
昏
丑陋
简陋
陋习
陋俗
鄙陋
浅陋
陋室
粗陋
孤陋
朴陋
