Bản dịch của từ 陌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

(Danh từ)

01

Lối nhỏ (ở cánh đồng)

田间东西方向的小路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đường

泛指道路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

陌
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
Hình thái radical:
⿰,⻖,百
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép