Bản dịch của từ 陌上儿 trong tiếng Việt

陌上儿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

陌上儿 (Cụm từ)

mò shàng ér
01

指吴大夫伍子胥。子胥奔吴时﹐未至吴而疾﹐曾止道中﹐乞食﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陌上儿

shàng

ér

Các từ liên quan

陌上人
陌上桑间
陌上歌
陌刀
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
陌
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
Hình thái radical:
⿰,⻖,百
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép