Bản dịch của từ 陌上桑间 trong tiếng Việt

陌上桑间

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

陌上桑间 (Cụm từ)

mò shàng sāng jiān
01

田间小道和桑树之间。古时多指男女幽会之所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陌上桑间

shàng

sāng

jiān

Các từ liên quan

陌上人
陌上儿
陌上歌
陌刀
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
间不容发
间不容瞬
间不容砺
陌
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
Hình thái radical:
⿰,⻖,百
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép