Bản dịch của từ 陌上歌 trong tiếng Việt

陌上歌

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

陌上歌 (Cụm từ)

mò shàng gē
01

见“陌上桑”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陌上歌

shàng

Các từ liên quan

陌上人
陌上儿
陌上桑间
陌刀
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
陌
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
Hình thái radical:
⿰,⻖,百
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép