Bản dịch của từ 陌头 trong tiếng Việt

陌头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

陌头 (Danh từ)

mò tóu
01

Khăn buộc tóc của nam giới thời xưa (khăn hoặc dây để bó/che tóc), Hán Việt: 'mạch đầu' (gần nghĩa với khăn đội đầu nam giới cổ)

1.古代男子束发的头巾。

Ví dụ
02

2.路上﹔路旁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陌头

tóu

Các từ liên quan

陌上人
陌上儿
陌上桑间
陌上歌
头一无二
头七
头上
头上安头
陌
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
Hình thái radical:
⿰,⻖,百
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép