Bản dịch của từ 陌生人 trong tiếng Việt

陌生人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

陌生人 (Danh từ)

mò shēng rén
01

Người lạ; người không quen biết

不了解的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陌生人

shēng

rén

Các từ liên quan

陌上人
陌上儿
陌上桑间
陌上歌
生一
生三
生上起下
生不逢场
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
陌
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
Hình thái radical:
⿰,⻖,百
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép