Bản dịch của từ 陌生的 trong tiếng Việt
陌生的
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
陌生的 (Tính từ)
【mò shēng de】
01
Dị lạ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陌生的
mò
陌
shēng
生
de
的
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,百
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴲
万
魩
䁼
靺
䒬
歾
絔
砞
狢
䏞
秣
阼
隯
那
邬
阮
郀
附
隝
郋
陟
酄
阩
岧
绍
肮
坶
肿
庝
秈
𠉛
㔙
東
易
昊
陌生
陌路
阡陌
陌陌
田陌
绮陌
陌生人
陌路人
陌生的
形同陌路
