Bản dịch của từ 陌目 trong tiếng Việt
陌目
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
陌目 (Tính từ)
【mò mù】
01
Mồ hôi đầm đìa, mặt mũi ướt đẫm mồ hôi (diễn tả trạng thái toát nhiều mồ hôi)
犹霢霂。汗流貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陌目
mò
陌
mù
目
Các từ liên quan
陌上人
陌上儿
陌上桑间
陌上歌
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,百
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴲
万
魩
䁼
靺
䒬
歾
絔
砞
狢
䏞
秣
阼
隯
那
邬
阮
郀
附
隝
郋
陟
酄
阩
岧
绍
肮
坶
肿
庝
秈
𠉛
㔙
東
易
昊
陌生
陌路
阡陌
陌陌
田陌
绮陌
陌生人
陌路人
陌生的
形同陌路
