Bản dịch của từ 陌阡 trong tiếng Việt

陌阡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

陌阡 (Danh từ)

mò qiān
01

Đường mương, lối nhỏ giữa ruộng (阡陌: những con đường nhỏ chia ô ruộng)

阡陌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陌阡

qiān

Các từ liên quan

陌上人
陌上儿
陌上桑间
陌上歌
阡亩
阡兆
阡原
阡塍
阡巷
陌
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
Hình thái radical:
⿰,⻖,百
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép