Bản dịch của từ 陌面不相识 trong tiếng Việt

陌面不相识

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

陌面不相识 (Cụm từ)

mò miàn bù xiāng shí
01

素昧平生者﹐不相识的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陌面不相识

miàn

xiāng

shí

Các từ liên quan

陌上人
陌上儿
陌上桑间
陌上歌
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
相一
相万
相上
相下
相与
识丁
识业
识主
识举
识义
陌
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
Hình thái radical:
⿰,⻖,百
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép