Bản dịch của từ 降佑 trong tiếng Việt

降佑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

降佑 (Cụm từ)

jiàng yòu
01

Ban phúc; trời ban che chở (ý nói được trời trợ giúp, ban ơn)

犹赐福。语出《汉书.哀帝纪》﹕“汉兴二百载﹐历数开元。皇天降非材之佑﹐汉国再获受命之符﹐朕之不德﹐曷敢不通!”颜师古注引应劭曰﹕“哀帝自言不材﹐天降之佑。”佑﹐同“佑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降佑

jiàng

yòu

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
佑助
佑启
佑命
佑国寺塔
佑庇
降
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép