Bản dịch của từ 降冕 trong tiếng Việt

降冕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

降冕 (Động từ)

jiàng miǎn
01

Hạ cố đến thăm; (nghĩa trang trọng) bớt uy nghiêm để đến nơi kém hơn — Hán Việt: hạ miện/giáng miện liên tưởng 'giáng' = hạ; dùng khi nói người bề trên 'bước xuống' chỗ người dưới

屈尊光临。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降冕

jiàng

miǎn

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
冕冠
冕带
冕旒
冕服
冕版
降
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép