Bản dịch của từ 降凡 trong tiếng Việt

降凡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

降凡 (Động từ)

jiàng fán
01

Hạ phàm; (thần) giáng sinh xuống trần gian; từ trời xuống làm người/hiện thân giữa loài người

本为天神而转生于人间称为「降凡」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降凡

jiàng

fán

降
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【HÀNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép