Bản dịch của từ 降发 trong tiếng Việt

降发

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

降发 (Động từ)

jiàng fā
01

Hạ chức, giảm quyền; cho người chịu hình phạt,降发 (hán việt: 'giáng phát') dùng để chỉ việc sa thải, hạ bậc, hoặc xử phạt bằng cách hạ chức

1.降职发落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xử lý, phán quyết, sắp xếp hậu quả (để giải quyết một vụ việc hay trách nhiệm)

2.处置发落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降发

jiàng

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
发丧
降
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép