Bản dịch của từ 降圣 trong tiếng Việt

降圣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

降圣 (Danh từ)

jiàng shèng
01

謂帝王誕生指天子或皇帝降生古文用語漢代古籍中見)—「皇降/帝王降生的意思

谓帝王诞生。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降圣

jiàng

shèng

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
降
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép