Bản dịch của từ 降尊临卑 trong tiếng Việt

降尊临卑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

降尊临卑 (Tính từ)

jiàng zūn lín bēi
01

Hạ mình tiếp người; người cao quý kết giao với người thấp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降尊临卑

jiàng

zūn

lín

bēi

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
临下
临丧
临临
临书
临了
卑下
卑不足道
卑之无甚高论
降
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【HÀNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép