Bản dịch của từ 降帐 trong tiếng Việt

降帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

降帐 (Danh từ)

jiàng zhàng
01

Chỉ người Bắc phương quy phụ/đầu hàng (cổ), '' chỉ bộ tộc du mục; nghĩa cổ: người man (tộc) đến quy hàng

古指归附的北方民族之人。帐﹐借指游牧部族。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降帐

jiàng

zhàng

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
降
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【HÀNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép