Bản dịch của từ 降帜 trong tiếng Việt
降帜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
降帜 (Động từ)
【jiàng zhì】
01
Hạ cờ, hạ lá cờ xuống
降旗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降帜
jiàng
降
zhì
帜
Các từ liên quan
降下
降世
降丧
降临
降书
帜羽
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【HÀNG】
- Các biến thể:
- 䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,夅
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ丶一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醬
嵹
絳
糡
滰
犟
櫤
䞪
將
强
浆
強
䇨
䜶
䔗
瓨
㟄
絴
祥
夅
翔
栙
羊
详
阠
䣊
郱
隨
郛
阶
陽
阡
鄾
隭
䣔
鄀
㚾
㺲
佾
㺻
厓
卖
忽
㕸
囶
䏓
𠖅
𠒌
投降
迫降
降服
降伏
降妖
招降
劝降
请降
诈降
归降
降低
降落
下降
降价
降临
降温
降水
降雨
降解
霜降
