Bản dịch của từ 降席 trong tiếng Việt
降席
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
降席 (Động từ)
【jiàng xí】
01
Chỗ ngồi phía tây (của một tấm chiếu); vị trí tôn kính dành cho khách/hiền sĩ (tây bệ)
1.座席的西头。古代宾主相见﹐以西为尊﹐主东而宾西。《仪礼.乡饮酒礼》:“降席坐奠爵。”郑玄注:“降席﹐席西也。”后因以为尊贤礼士之典。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dỡ bỏ, thu dọn yến tiệc; giải tán mâm cỗ (rút bớt hoặc kết thúc buổi tiệc)
2.撤除宴席。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降席
jiàng
降
xí
席
Các từ liên quan
降下
降世
降丧
降临
降书
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
- Các biến thể:
- 䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,夅
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ丶一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醬
嵹
絳
糡
滰
犟
櫤
䞪
將
强
浆
強
䇨
䜶
䔗
瓨
㟄
絴
祥
夅
翔
栙
羊
详
阠
䣊
郱
隨
郛
阶
陽
阡
鄾
隭
䣔
鄀
㚾
㺲
佾
㺻
厓
卖
忽
㕸
囶
䏓
𠖅
𠒌
降低
降落
下降
降价
降临
降温
降水
降雨
降解
霜降
投降
迫降
降服
降伏
降妖
招降
劝降
请降
诈降
归降
