Bản dịch của từ 降心相从 trong tiếng Việt

降心相从

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

降心相从 (Động từ)

jiàng xīn xiāng cóng
01

Hạ mình thuận theo; nhún nhường, bớt kiêu ngạo để nghe theo người khác

降心:屈己;从:顺从。降低自己去遵从别人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降心相从

jiàng

xīn

xiāng

cóng

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
相一
相万
相上
相下
相与
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
降
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép