Bản dịch của từ 降戾 trong tiếng Việt

降戾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

降戾 (Động từ)

jiàng lì
01

(文言) 下降降临也可解作情绪或气势减弱变和缓

1.犹降临。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hạ xuống, rơi xuống đến (mức nào đó); từ… trở xuống, tới tận (ví dụ: 降戾而至於… = hạ thấp rồi đến tận…) — Hán Việt: hạ lệ/giáng lệ

2.降而至于﹐由……以来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降戾

jiàng

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
降
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép