Bản dịch của từ 降授 trong tiếng Việt

降授

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

降授 (Động từ)

jiàng shòu
01

Ban thưởng; ban cấp, cho tặng (thường dùng trong văn ngôn cổ để chỉ trao thưởng, ban phát ân sủng)

1.赏赐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giáng chức, hạ bậc chức vụ (bị xử lý công vụ, bị điều xuống chức thấp hơn)

2.贬官﹐贬职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降授

jiàng

shòu

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
授与
授业
授业解惑
授予
授人以柄
降
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép