Bản dịch của từ 降播 trong tiếng Việt

降播

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

降播 (Động từ)

jiàng bō
01

Dạy dân gieo hạt; truyền dạy kỹ thuật gieo trồng (Hán Việt: hạ/bố/khai) — thường xuất hiện trong văn cổ nói về Thần nông/后稷 truyền nghề nông.

谓教民播种。语出《书.吕刑》﹕“稷降播种﹐农殖嘉谷。”孔传﹕“后稷下教民播种。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降播

jiàng

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
播出
降
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【HÀNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép