Bản dịch của từ 降旛 trong tiếng Việt
降旛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
降旛 (Danh từ)
【jiàng fān】
01
Cờ trắng/chiếc cờ dùng để biểu thị đầu hàng
2.表示投降的旗帜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cờ hạ; tấm phướn được hạ xuống (亦作“降幡”) — thường chỉ hành động hạ cờ, biểu tượng chấm dứt hoặc hàng phục
1.亦作“降幡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降旛
jiàng
降
fān
旛
Các từ liên quan
降下
降世
降丧
降临
降书
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【HÀNG】
- Các biến thể:
- 䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,夅
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ丶一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醬
嵹
絳
糡
滰
犟
櫤
䞪
將
强
浆
強
䇨
䜶
䔗
瓨
㟄
絴
祥
夅
翔
栙
羊
详
阠
䣊
郱
隨
郛
阶
陽
阡
鄾
隭
䣔
鄀
㚾
㺲
佾
㺻
厓
卖
忽
㕸
囶
䏓
𠖅
𠒌
投降
迫降
降服
降伏
降妖
招降
劝降
请降
诈降
归降
降低
降落
下降
降价
降临
降温
降水
降雨
降解
霜降
