Bản dịch của từ 降本流末 trong tiếng Việt
降本流末
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
降本流末 (Thành ngữ)
【jiàng běn liú mò】
01
Chạy theo thứ yếu, bỏ qua cốt lõi; chỉ chú trọng vào những việc vặt vãnh, không giải quyết vấn đề gốc rễ
犹言舍本逐末。比喻不抓根本环节,而只在枝节问题上下功夫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降本流末
jiàng
降
běn
本
liú
流
mò
末
Các từ liên quan
降下
降世
降丧
降临
降书
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
流丐
流丸
流丽
流习
末上
末世
末业
末主
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【HÀNG】
- Các biến thể:
- 䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,夅
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ丶一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醬
嵹
絳
糡
滰
犟
櫤
䞪
將
强
浆
強
䇨
䜶
䔗
瓨
㟄
絴
祥
夅
翔
栙
羊
详
阠
䣊
郱
隨
郛
阶
陽
阡
鄾
隭
䣔
鄀
㚾
㺲
佾
㺻
厓
卖
忽
㕸
囶
䏓
𠖅
𠒌
投降
迫降
降服
降伏
降妖
招降
劝降
请降
诈降
归降
降低
降落
下降
降价
降临
降温
降水
降雨
降解
霜降
