Bản dịch của từ 降民 trong tiếng Việt

降民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

降民 (Danh từ)

jiàng mín
01

Chỉ những người bị bắt làm tù binh; tù binh (Hán‑Việt: giáng dân — nhớ là “hạ” + “dân” = dân bị hạ xuống, bị bắt)

指俘虏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降民

jiàng

mín

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
民丁
民下
民不堪命
降
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【HÀNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép