Bản dịch của từ 降物 trong tiếng Việt

降物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

降物 (Danh từ)

jiàng wù
01

古時皇帝與群臣在遇到災疫或天象異常時褫去華服改穿素服以示哀悼與懺悔的儀式或行為可理解為朝廷集體服喪/謝天”)。

古代遇有灾患病故或天象变异时﹐帝王及大臣皆脱下盛装换上素服﹐谓之“降物”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降物

jiàng

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
物业
物主
降
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép