Bản dịch của từ 降眷 trong tiếng Việt

降眷

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

降眷 (Thán từ)

jiàng juàn
01

Kính ngữ: chiếu cố, trông nom (thể lịch sự, như「降眷垂憐」:ban sự quan tâm, thương xót)

敬词。犹眷顾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降眷

jiàng

juàn

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
降
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép