Bản dịch của từ 降礼 trong tiếng Việt

降礼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

降礼 (Danh từ)

jiàng lǐ
01

Hủ tục/ lễ nghi hạ thấp so với quy định thường lệ; lễ nghi không đúng mực (hạ lễ)

1.礼节低于常规定例。

Ví dụ
02

Lễ quỳ bái; hành lễ bằng cách quỳ xuống và bái tạ (theo nghi thức cổ, như hạ lễ, tạ lễ)

2.跪拜之礼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降礼

jiàng

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
降
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép