Bản dịch của từ 降祥 trong tiếng Việt

降祥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

降祥 (Động từ)

jiàng xiáng
01

Hạ xuống điềm lành; ban phát điều tốt, đem lại sự may mắn (Hán Việt: giáng — hạ xuống; — điềm lành)

降下吉祥。语出《书.伊训》﹕“惟上帝不常。作善降之百祥﹐作不善降之百殃。”孔传﹕“祥﹐善也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降祥

jiàng

xiáng

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
降
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép