Bản dịch của từ 降符 trong tiếng Việt
降符
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
降符 (Danh từ)
【jiàng fú】
01
Định mệnh, lá bùa do các vị thần gửi đến (mệnh lệnh do Chúa ban hoặc sự quan phòng giống như lá bùa hộ mệnh)
上天赐予符命。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降符
jiàng
降
fú
符
Các từ liên quan
降下
降世
降丧
降临
降书
符书
符任
符伍
符会
符传
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
- Các biến thể:
- 䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,夅
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ丶一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醬
嵹
絳
糡
滰
犟
櫤
䞪
將
强
浆
強
䇨
䜶
䔗
瓨
㟄
絴
祥
夅
翔
栙
羊
详
阠
䣊
郱
隨
郛
阶
陽
阡
鄾
隭
䣔
鄀
㚾
㺲
佾
㺻
厓
卖
忽
㕸
囶
䏓
𠖅
𠒌
降低
降落
下降
降价
降临
降温
降水
降雨
降解
霜降
投降
迫降
降服
降伏
降妖
招降
劝降
请降
诈降
归降
