Bản dịch của từ 降箕 trong tiếng Việt
降箕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
降箕 (Danh từ)
【jiàng jī】
01
Một loại thuật xem bói cổ (cầu thánh chỉ bằng cách để chiếc quạt/箕 trên gạo, cát hoặc giấy để hiện chữ do thần giáng xuống), còn gọi là “降笔”
旧时求神问卜的一种巫术。施术者扶箕在碎米﹑沙盘或纸上画写成文字﹐以示神灵降旨﹐谓之“降箕”﹐又称降笔。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降箕
jiàng
降
jī
箕
Các từ liên quan
降下
降世
降丧
降临
降书
箕会
箕伯
箕倨
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
- Các biến thể:
- 䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,夅
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ丶一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醬
嵹
絳
糡
滰
犟
櫤
䞪
將
强
浆
強
䇨
䜶
䔗
瓨
㟄
絴
祥
夅
翔
栙
羊
详
阠
䣊
郱
隨
郛
阶
陽
阡
鄾
隭
䣔
鄀
㚾
㺲
佾
㺻
厓
卖
忽
㕸
囶
䏓
𠖅
𠒌
降低
降落
下降
降价
降临
降温
降水
降雨
降解
霜降
投降
迫降
降服
降伏
降妖
招降
劝降
请降
诈降
归降
