Bản dịch của từ 降红 trong tiếng Việt

降红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

降红 (Danh từ)

jiàng hóng
01

Cái nhíp đồng dùng kẹp than/lửa khi pha trà (dùng để簇火, tức hơ/đắp than cho lửa đều)

煎茶时用以簇火的铜火箸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降红

jiàng

hóng

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
降
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép