Bản dịch của từ 降逮 trong tiếng Việt

降逮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

降逮 (Động từ)

jiàng dǎi
01

Hạ đến, rơi xuống tới; nghĩa là 'hạ đến phạm vi, chạm tới' (Hán Việt: giáng đái)

下及。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降逮

jiàng

dǎi

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
逮下
逮亲
逮养
逮及
逮坐
降
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép