Bản dịch của từ 降附 trong tiếng Việt
降附
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
降附 (Danh từ)
【jiàng fù】
01
Đầu hàng, quy phục (chỉ hành động chịu khuất phục, gia nhập về phía đối phương)
1.投降归附。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên gọi chỉ những người đầu hàng, qui phụ (người quy hàng, xin hàng về phe thắng)
2.指投降归附的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降附
jiàng
降
fù
附
Các từ liên quan
降下
降世
降丧
降临
降书
附上
附上罔下
附下罔上
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【HÀNG】
- Các biến thể:
- 䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,夅
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ丶一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醬
嵹
絳
糡
滰
犟
櫤
䞪
將
强
浆
強
䇨
䜶
䔗
瓨
㟄
絴
祥
夅
翔
栙
羊
详
阠
䣊
郱
隨
郛
阶
陽
阡
鄾
隭
䣔
鄀
㚾
㺲
佾
㺻
厓
卖
忽
㕸
囶
䏓
𠖅
𠒌
投降
迫降
降服
降伏
降妖
招降
劝降
请降
诈降
归降
降低
降落
下降
降价
降临
降温
降水
降雨
降解
霜降
