Bản dịch của từ 降降的 trong tiếng Việt

降降的

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

降降的 (Trạng từ)

jiàng jiàng de
01

Trạng từ mô tả khói/khói hương từ từ bay lên, chậm rãi, lững lờ (hình ảnh cổ trang: khói hương 'tụt tụt' lên).

形容烟慢慢的上升。。水浒传.第一回:「取过丹诏,用黄罗包袱背在脊梁上。手里提着银手炉,降降的烧着御香。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降降的

jiàng

jiàng

de

降
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【HÀNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép