Bản dịch của từ 降饮 trong tiếng Việt

降饮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

降饮 (Danh từ)

jiàng yǐn
01

古代饮食礼节在席上向客人或长者降下器皿或退让位置以表示恭敬谦让的礼仪可联想为退让倒酒”)。

谓降立席西而饮。古代行饮食之礼时表示恭敬﹑谦让的一种礼节。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降饮

jiàng

yǐn

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
降
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép