Bản dịch của từ 降驾 trong tiếng Việt

降驾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

降驾 (Động từ)

jiàng jià
01

Chỉ việc vua (đế vương) hạ chiếu đến thăm, đến viếng (ngự giá đến chỗ nào); Hán Việt: hạ giá/giáng giá (nhớ 'giá' = ngự giá)

谓帝王临幸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降驾

jiàng

jià

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
降
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép