Bản dịch của từ 降魔棍 trong tiếng Việt

降魔棍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

降魔棍 (Danh từ)

xiáng mó gùn
01

Gậy trừ ma, gậy dùng để khử trừ yêu ma (tương tự “降魔杵” trong Phật giáo/đạo thuật)

犹降魔杵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降魔棍

jiàng

gùn

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
棍儿茶
棍子
棍徒
降
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép